Allezy·Ngữ pháp
Từ vựngPhát âm
Allezy

Allezy Việt Nam

32-34 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, Hà Nội · 70 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh

084 966 6939 · [email protected]

Hệ sinh thái học tiếng Pháp Allezy

  • Ngữ pháp tiếng Pháp
  • Từ vựng tiếng Pháp
  • Phát âm tiếng Pháp
  • Khóa học tại Allezy

Ngữ pháp tiếng Pháp

  • Ngữ Pháp Tiếng Pháp Trình Độ A0A2
    • Từ loại (Nature des mots)
    • Danh từ (Nom)
    • Hạn định từ (Déterminants)
    • Đại từ (Pronoms) (1)
    • Tính từ chỉ phẩm chất (L’adjectif qualificatif)
    • Động từ nhóm 1,2,3 (3 groupes de verbes)
    • Thức và thì (Modes et temps) (1)
    • Trạng từ (Les adverbes) (1)
    • Giới từ (Prépositions) (1)
    • Sự định lượng (Quantification)
    • Dấu câu (Ponctuations)
    • Câu đơn và câu phức (Les phrases simples et les phrases complexes)
  • Ngữ Pháp Tiếng Pháp Trình Độ A2B1
    • Đại từ (Pronoms) (2)
    • Thức và thì (Modes et temps) (2)
    • Trạng từ (Les adverbes) (2)
    • Giới từ (Prépositions) (2)
    • TOUT, TOUTE, TOUS, TOUTES - Tính từ, đại từ hay phó từ?
    • Từ ngữ chỉ số lượng (Expressions de la quantité) AUCUN/CHAQUE/TOUT...
    • Câu nghi vấn (La phrase interrogative)
    • Câu cảm thán (Phrase exclamative)
    • Câu phủ định (Phrase négative)
    • Câu bị động (La phrase passive)
    • Câu tường thuật (Discours rapporté)
    • Mệnh đề phụ quan hệ (Proposition subordonnée relative)
    • Lối nhấn mạnh (Mise en relief)
    • So sánh (Comparatif et Superlatif)
  • Ngữ Pháp Tiếng Pháp Trình Độ B1B2
    • Mệnh đề phụ bổ ngữ (Proposition subordonnée complétive)
    • Mệnh đề phân từ (Proposition participe)
    • Một số cách nói với EN, Y và LE (Manières de dire avec le pronom EN, Y, LE)
    • Thì quá khứ đơn (Passé simple)
    • Từ nối (Les connecteurs logiques)

Ngữ pháp tiếng Pháp

Sách ngữ pháp online miễn phí của Allezy — giải thích bằng tiếng Việt, ví dụ song ngữ, bảng chia động từ đầy đủ.

3 trình độ · 14 chương · 106 bài

A0–A2

Trình độ A0–A2

53 bài
  1. 1Từ loại (Nature des mots)
  2. 2Danh từ (Nom)1 bài
  3. 3Hạn định từ (Déterminants)10 bài
  4. 4Đại từ (Pronoms) (1)6 bài
5Tính từ chỉ phẩm chất (L’adjectif qualificatif)5 bài
  • 6Động từ nhóm 1,2,3 (3 groupes de verbes)1 bài
  • 7Thức và thì (Modes et temps) (1)11 bài
  • 8Trạng từ (Les adverbes) (1)2 bài
  • 9Giới từ (Prépositions) (1)7 bài
  • 10Sự định lượng (Quantification)7 bài
  • 11Dấu câu (Ponctuations)
  • 12Câu đơn và câu phức (Les phrases simples et les phrases complexes)
  • A2–B1

    Trình độ A2–B1

    41 bài
    1. 1Đại từ (Pronoms) (2)10 bài
    2. 2Thức và thì (Modes et temps) (2)11 bài
    3. 3Trạng từ (Les adverbes) (2)6 bài
    4. 4Giới từ (Prépositions) (2)4 bài
    5. 5TOUT, TOUTE, TOUS, TOUTES - Tính từ, đại từ hay phó từ?
    6. 6Từ ngữ chỉ số lượng (Expressions de la quantité) AUCUN/CHAQUE/TOUT...
    7. 7Câu nghi vấn (La phrase interrogative)
    8. 8Câu cảm thán (Phrase exclamative)
    9. 9Câu phủ định (Phrase négative)
    10. 10Câu bị động (La phrase passive)
    11. 11Câu tường thuật (Discours rapporté)
    12. 12Mệnh đề phụ quan hệ (Proposition subordonnée relative)
    13. 13Lối nhấn mạnh (Mise en relief)
    14. 14So sánh (Comparatif et Superlatif)
    B1–B2

    Trình độ B1–B2

    12 bài
    1. 1Mệnh đề phụ bổ ngữ (Proposition subordonnée complétive)
    2. 2Mệnh đề phân từ (Proposition participe)
    3. 3Một số cách nói với EN, Y và LE (Manières de dire avec le pronom EN, Y, LE)
    4. 4Thì quá khứ đơn (Passé simple)
    5. 5Từ nối (Les connecteurs logiques)8 bài

    Muốn tiến bộ nhanh hơn?

    Học tiếng Pháp bài bản cùng Allezy — lớp nhỏ 6–12 học viên, lộ trình rõ ràng từ A0 đến C1, kiểm tra đầu vào miễn phí. Hà Nội · HCM · Online.